抽水泵
giọng máy của trình duyệt
抽水泵 nghĩa là máy bơm nước.
Nghĩa của 抽水泵
chōushuǐbèng
- Máy bơm nước
Câu hỏi thường gặp
抽水泵 nghĩa là gì?
抽水泵 (chōushuǐbèng) nghĩa là máy bơm nước.
抽水泵 đọc thế nào?
抽水泵 đọc là chōushuǐbèng (pinyin).
抽水泵 nghĩa là máy bơm nước.
抽水泵 (chōushuǐbèng) nghĩa là máy bơm nước.
抽水泵 đọc là chōushuǐbèng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.