拆东补西
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 拆東補西
拆东补西 nghĩa là Kéo đổ tường đông để sửa tường tây (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp tạm thời.
Nghĩa của 拆东补西
chāidōngbǔxī
SÁCH ĐÔNG BỔ TÂYphồn thể 拆東補西- nghĩa đen Kéo đổ tường đông để sửa tường tây (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp tạm thời
- Vay chỗ này đắp chỗ kia
Câu hỏi thường gặp
拆东补西 nghĩa là gì?
拆东补西 (chāidōngbǔxī) nghĩa là Kéo đổ tường đông để sửa tường tây (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp tạm thời.
拆东补西 đọc thế nào?
拆东补西 đọc là chāidōngbǔxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 拆东补西 là gì?
Âm Hán Việt của 拆东补西 là "sách đông bổ tây".