拇趾外翻 (mǔzhǐwàifān) nghĩa là bệnh bunion, chứng hallux valgus.
拇趾外翻 đọc thế nào?
拇趾外翻 đọc là mǔzhǐwàifān (pinyin).
Âm Hán Việt của 拇趾外翻 là gì?
Âm Hán Việt của 拇趾外翻 là "mẫu chỉ ngoại phiên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.