拉练
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 拉練
拉练 nghĩa là Tham gia huấn luyện dã ngoại (cắm trại, hành quân, diễn tập bắn đạn thật, v.v.).
Nghĩa của 拉练
lāliàn
LẠP LUYỆNĐộng từphồn thể 拉練- quân sự Tham gia huấn luyện dã ngoại (cắm trại, hành quân, diễn tập bắn đạn thật, v.v.)
- thể thao Đạt phong độ đỉnh cao bằng cách thi đấu ở nước ngoài
Câu hỏi thường gặp
拉练 nghĩa là gì?
拉练 (lāliàn) nghĩa là Tham gia huấn luyện dã ngoại (cắm trại, hành quân, diễn tập bắn đạn thật, v.v.).
拉练 đọc thế nào?
拉练 đọc là lāliàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 拉练 là gì?
Âm Hán Việt của 拉练 là "lạp luyện".