TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拓片

tàpiàn giọng máy của trình duyệt

拓片 nghĩa là Bản dập từ bia đá.

Nghĩa của 拓片

tàpiàn

Danh từ
  1. Bản dập từ bia đá

Câu hỏi thường gặp

拓片 nghĩa là gì?

拓片 (tàpiàn) nghĩa là Bản dập từ bia đá.

拓片 đọc thế nào?

拓片 đọc là tàpiàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.