拖吊
giọng máy của trình duyệt
拖吊 nghĩa là kéo đi.
Nghĩa của 拖吊
tuōdiào
THA ĐIẾU- Kéo đi (một chiếc xe)
Từ ghép có 拖吊
Câu hỏi thường gặp
拖吊 nghĩa là gì?
拖吊 (tuōdiào) nghĩa là kéo đi.
拖吊 đọc thế nào?
拖吊 đọc là tuōdiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 拖吊 là gì?
Âm Hán Việt của 拖吊 là "tha điếu".