拘拿
giọng máy của trình duyệt
拘拿 nghĩa là bắt giữ.
Nghĩa của 拘拿
jūná
CÂU NÃĐộng từ- Bắt giữ
Câu hỏi thường gặp
拘拿 nghĩa là gì?
拘拿 (jūná) nghĩa là bắt giữ.
拘拿 đọc thế nào?
拘拿 đọc là jūná (pinyin).
Âm Hán Việt của 拘拿 là gì?
Âm Hán Việt của 拘拿 là "câu nã".