Nhà tuyển dụng tiềm năng; người đăng tuyển; nhà tuyển dụng
Câu hỏi thường gặp
招聘者 nghĩa là gì?
招聘者 (zhāopìnzhě) nghĩa là người đăng tuyển, nhà tuyển dụng.
招聘者 đọc thế nào?
招聘者 đọc là zhāopìnzhě (pinyin).
Âm Hán Việt của 招聘者 là gì?
Âm Hán Việt của 招聘者 là "chiêu sính giả".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.