TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拟声唱法

nǐshēngchàngfǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擬聲唱法

Âm Hán Việt NGHĨ THANH XƯỚNG PHÁP

拟声唱法 nghĩa là hát scat.

Nghĩa của 拟声唱法

nǐshēngchàngfǎ

NGHĨ THANH XƯỚNG PHÁPphồn thể 擬聲唱法
  1. Hát scat

Câu hỏi thường gặp

拟声唱法 nghĩa là gì?

拟声唱法 (nǐshēngchàngfǎ) nghĩa là hát scat.

拟声唱法 đọc thế nào?

拟声唱法 đọc là nǐshēngchàngfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 拟声唱法 là gì?

Âm Hán Việt của 拟声唱法 là "nghĩ thanh xướng pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.