TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拟阿拖品药物

nǐ'ātuōpǐnyàowù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擬阿拖品藥物

Âm Hán Việt NGHĨ A THA PHẨM DƯỢC VẬT

拟阿拖品药物 nghĩa là thuốc giống atropin.

Nghĩa của 拟阿拖品药物

nǐ'ātuōpǐnyàowù

NGHĨ A THA PHẨM DƯỢC VẬTphồn thể 擬阿拖品藥物
  1. Thuốc giống atropin

Câu hỏi thường gặp

拟阿拖品药物 nghĩa là gì?

拟阿拖品药物 (nǐ'ātuōpǐnyàowù) nghĩa là thuốc giống atropin.

拟阿拖品药物 đọc thế nào?

拟阿拖品药物 đọc là nǐ'ātuōpǐnyàowù (pinyin).

Âm Hán Việt của 拟阿拖品药物 là gì?

Âm Hán Việt của 拟阿拖品药物 là "nghĩ a tha phẩm dược vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.