拟阿拖品药物 (nǐ'ātuōpǐnyàowù) nghĩa là thuốc giống atropin.
拟阿拖品药物 đọc thế nào?
拟阿拖品药物 đọc là nǐ'ātuōpǐnyàowù (pinyin).
Âm Hán Việt của 拟阿拖品药物 là gì?
Âm Hán Việt của 拟阿拖品药物 là "nghĩ a tha phẩm dược vật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.