TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拨浪鼓

bōlanggǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撥浪鼓

Âm Hán Việt BÁT LÃNG CỔ

拨浪鼓 nghĩa là Cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi).

Nghĩa của 拨浪鼓

bōlanggǔ

BÁT LÃNG CỔDanh từphồn thể 撥浪鼓
  1. Cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi)
  2. Trống lắc

Câu hỏi thường gặp

拨浪鼓 nghĩa là gì?

拨浪鼓 (bōlanggǔ) nghĩa là Cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi).

拨浪鼓 đọc thế nào?

拨浪鼓 đọc là bōlanggǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 拨浪鼓 là gì?

Âm Hán Việt của 拨浪鼓 là "bát lãng cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.