拷掠
giọng máy của trình duyệt
拷掠 nghĩa là tra tấn.
Nghĩa của 拷掠
kǎolüè
KHẢO LƯỢC- Tra tấn
Câu hỏi thường gặp
拷掠 nghĩa là gì?
拷掠 (kǎolüè) nghĩa là tra tấn.
拷掠 đọc thế nào?
拷掠 đọc là kǎolüè (pinyin).
Âm Hán Việt của 拷掠 là gì?
Âm Hán Việt của 拷掠 là "khảo lược".