拼花地板 (pīnhuādìbǎn) nghĩa là Sàn có thiết kế hoa văn lát gạch.
拼花地板 đọc thế nào?
拼花地板 đọc là pīnhuādìbǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 拼花地板 là gì?
Âm Hán Việt của 拼花地板 là "bính hoa địa bản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.