TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挂念

guàniàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掛念

Âm Hán Việt QUẢI NIỆM

挂念 nghĩa là Cảm thấy lo lắng về; có điều gì đó nặng trĩu trong lòng.

Nghĩa của 挂念

guàniàn

QUẢI NIỆMĐộng từphồn thể 掛念
  1. Cảm thấy lo lắng về; có điều gì đó nặng trĩu trong lòng

Câu ví dụ với 挂念

  • 我很挂念你。 Wǒ hěn guàniàn nǐ.Anh nhớ em nhiều (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #338973

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

挂念 nghĩa là gì?

挂念 (guàniàn) nghĩa là Cảm thấy lo lắng về; có điều gì đó nặng trĩu trong lòng.

挂念 đọc thế nào?

挂念 đọc là guàniàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 挂念 là gì?

Âm Hán Việt của 挂念 là "quải niệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.