TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挂起

guàqǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掛起

Âm Hán Việt QUẢI KHỞI

挂起 nghĩa là treo lên, kéo lên.

Nghĩa của 挂起

guàqǐ

QUẢI KHỞIphồn thể 掛起
  1. Treo lên (tranh, v.v.)
  2. Kéo lên (cờ)
  3. tin học Tạm dừng (quá trình)
  4. hệ thống Bị treo
  5. Đang chờ (hoạt động)

Câu hỏi thường gặp

挂起 nghĩa là gì?

挂起 (guàqǐ) nghĩa là treo lên, kéo lên.

挂起 đọc thế nào?

挂起 đọc là guàqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 挂起 là gì?

Âm Hán Việt của 挂起 là "quải khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.