Huấn luyện viên; người cố vấn; người tư vấn; giảng viên; đạo diễn; hướng dẫn viên; nhạc trưởng
Câu hỏi thường gặp
指导者 nghĩa là gì?
指导者 (zhǐdǎozhě) nghĩa là huấn luyện viên, người cố vấn.
指导者 đọc thế nào?
指导者 đọc là zhǐdǎozhě (pinyin).
Âm Hán Việt của 指导者 là gì?
Âm Hán Việt của 指导者 là "chỉ đạo giả".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.