TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

指摘

zhǐzhāi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ TRÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ trích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

指摘 nghĩa là chỉ trích.

Nghĩa của 指摘

zhǐzhāi

CHỈ TRÍCHĐộng từ
  1. Chỉ trích

Câu hỏi thường gặp

指摘 nghĩa là gì?

指摘 (zhǐzhāi) nghĩa là chỉ trích.

指摘 đọc thế nào?

指摘 đọc là zhǐzhāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 指摘 là gì?

Âm Hán Việt của 指摘 là "chỉ trích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.