TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

指责

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhǐzé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 指責

Âm Hán Việt CHỈ TRÁCH

指责 nghĩa là chỉ trích, tìm lỗi.

Nghĩa của 指责

zhǐzé

CHỈ TRÁCHĐộng từphồn thể 指責
  1. Chỉ trích
  2. Tìm lỗi
  3. Lên án

Thành ngữ có 指责

Câu hỏi thường gặp

指责 nghĩa là gì?

指责 (zhǐzé) nghĩa là chỉ trích, tìm lỗi.

指责 đọc thế nào?

指责 đọc là zhǐzé (pinyin).

Âm Hán Việt của 指责 là gì?

Âm Hán Việt của 指责 là "chỉ trách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.