TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挖洞

wādòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt OẠT ĐỘNG

挖洞 nghĩa là đào một cái hố.

Nghĩa của 挖洞

wādòng

OẠT ĐỘNG
  1. Đào một cái hố

Câu hỏi thường gặp

挖洞 nghĩa là gì?

挖洞 (wādòng) nghĩa là đào một cái hố.

挖洞 đọc thế nào?

挖洞 đọc là wādòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 挖洞 là gì?

Âm Hán Việt của 挖洞 là "oạt động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.