TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

挚爱

zhì'ài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 摯愛

Âm Hán Việt CHÍ ÁI

挚爱 nghĩa là tình yêu đích thực.

Nghĩa của 挚爱

zhì'ài

CHÍ ÁIĐộng từ, Danh từphồn thể 摯愛
  1. Tình yêu đích thực

Câu hỏi thường gặp

挚爱 nghĩa là gì?

挚爱 (zhì'ài) nghĩa là tình yêu đích thực.

挚爱 đọc thế nào?

挚爱 đọc là zhì'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 挚爱 là gì?

Âm Hán Việt của 挚爱 là "chí ái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.