TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

振荡器

zhèndàngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 振蕩器

Âm Hán Việt CHẤN ĐÃNG KHÍ

振荡器 nghĩa là bộ dao động.

Nghĩa của 振荡器

zhèndàngqì

CHẤN ĐÃNG KHÍphồn thể 振蕩器
  1. Bộ dao động

Câu hỏi thường gặp

振荡器 nghĩa là gì?

振荡器 (zhèndàngqì) nghĩa là bộ dao động.

振荡器 đọc thế nào?

振荡器 đọc là zhèndàngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 振荡器 là gì?

Âm Hán Việt của 振荡器 là "chấn đãng khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.