TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

损友

sǔnyǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 損友

Âm Hán Việt TỔN HỮU

损友 nghĩa là bạn xấu.

Nghĩa của 损友

sǔnyǒu

TỔN HỮUDanh từphồn thể 損友
  1. Bạn xấu

Câu hỏi thường gặp

损友 nghĩa là gì?

损友 (sǔnyǒu) nghĩa là bạn xấu.

损友 đọc thế nào?

损友 đọc là sǔnyǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 损友 là gì?

Âm Hán Việt của 损友 là "tổn hữu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.