捣烂 (dǎolàn) nghĩa là nghiền nát, đập nát thành bột.
捣烂 đọc thế nào?
捣烂 đọc là dǎolàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 捣烂 là gì?
Âm Hán Việt của 捣烂 là "đảo lạn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.