TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捣烂

dǎolàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搗爛

Âm Hán Việt ĐẢO LẠN

捣烂 nghĩa là nghiền nát, đập nát thành bột.

Nghĩa của 捣烂

dǎolàn

ĐẢO LẠNphồn thể 搗爛
  1. Nghiền nát
  2. Đập nát thành bột

Câu hỏi thường gặp

捣烂 nghĩa là gì?

捣烂 (dǎolàn) nghĩa là nghiền nát, đập nát thành bột.

捣烂 đọc thế nào?

捣烂 đọc là dǎolàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 捣烂 là gì?

Âm Hán Việt của 捣烂 là "đảo lạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.