TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

捣腾

dǎoténg giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搗騰

Âm Hán Việt ĐẢO ĐẰNG

捣腾 nghĩa là mua bán, buôn bán.

Nghĩa của 捣腾

dǎoténg

ĐẢO ĐẰNGphồn thể 搗騰
  1. Mua bán
  2. Buôn bán

dǎoteng

ĐẢO ĐẰNGphồn thể 搗騰
  1. Lật qua lật lại

Câu hỏi thường gặp

捣腾 nghĩa là gì?

捣腾 (dǎoténg, dǎoteng) nghĩa là mua bán, buôn bán.

捣腾 đọc thế nào?

捣腾 đọc là dǎoténg (pinyin).

Âm Hán Việt của 捣腾 là gì?

Âm Hán Việt của 捣腾 là "đảo đằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.