TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

据我所知

jùwǒsuǒzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 據我所知

Âm Hán Việt CỨ NGÃ SỞ TRI

据我所知 nghĩa là theo như tôi biết.

Nghĩa của 据我所知

jùwǒsuǒzhī

CỨ NGÃ SỞ TRIphồn thể 據我所知
  1. Theo như tôi biết
  2. Theo như tôi được biết

Câu hỏi thường gặp

据我所知 nghĩa là gì?

据我所知 (jùwǒsuǒzhī) nghĩa là theo như tôi biết.

据我所知 đọc thế nào?

据我所知 đọc là jùwǒsuǒzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 据我所知 là gì?

Âm Hán Việt của 据我所知 là "cứ ngã sở tri".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.