TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掉期

diàoqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆU KỲ

掉期 nghĩa là hoán đổi.

Nghĩa của 掉期

diàoqī

ĐIỆU KỲDanh từ
  1. Hoán đổi (tài chính)

Câu hỏi thường gặp

掉期 nghĩa là gì?

掉期 (diàoqī) nghĩa là hoán đổi.

掉期 đọc thế nào?

掉期 đọc là diàoqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 掉期 là gì?

Âm Hán Việt của 掉期 là "điệu kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.