Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bài ngoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
排外 nghĩa là bài ngoại, chống người nước ngoài.
Nghĩa của 排外
páiwài
BÀI NGOẠIĐộng từ
Bài ngoại
Chống người nước ngoài
Câu hỏi thường gặp
排外 nghĩa là gì?
排外 (páiwài) nghĩa là bài ngoại, chống người nước ngoài.
排外 đọc thế nào?
排外 đọc là páiwài (pinyin).
Âm Hán Việt của 排外 là gì?
Âm Hán Việt của 排外 là "bài ngoại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.