TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

排外

páiwài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀI NGOẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bài ngoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

排外 nghĩa là bài ngoại, chống người nước ngoài.

Nghĩa của 排外

páiwài

BÀI NGOẠIĐộng từ
  1. Bài ngoại
  2. Chống người nước ngoài

Câu hỏi thường gặp

排外 nghĩa là gì?

排外 (páiwài) nghĩa là bài ngoại, chống người nước ngoài.

排外 đọc thế nào?

排外 đọc là páiwài (pinyin).

Âm Hán Việt của 排外 là gì?

Âm Hán Việt của 排外 là "bài ngoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.