Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bài tiết hệ thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
排泄系统 nghĩa là hệ thống thoát nước, hệ thống bài tiết.
Nghĩa của 排泄系统
páixièxìtǒng
BÀI TIẾT HỆ THỐNGphồn thể 排洩系統
Hệ thống thoát nước
Hệ thống bài tiết
Câu hỏi thường gặp
排泄系统 nghĩa là gì?
排泄系统 (páixièxìtǒng) nghĩa là hệ thống thoát nước, hệ thống bài tiết.
排泄系统 đọc thế nào?
排泄系统 đọc là páixièxìtǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 排泄系统 là gì?
Âm Hán Việt của 排泄系统 là "bài tiết hệ thống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.