Loại bỏ hiểm nguy và giải quyết tranh chấp (thành ngữ); hòa giải mâu thuẫn
Câu hỏi thường gặp
排难解纷 nghĩa là gì?
排难解纷 (páinànjiěfēn) nghĩa là hòa giải mâu thuẫn.
排难解纷 đọc thế nào?
排难解纷 đọc là páinànjiěfēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 排难解纷 là gì?
Âm Hán Việt của 排难解纷 là "bài nạn giải phân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.