TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掘客

Juékè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẬT KHÁCH

掘客 nghĩa là Digg (trang web tin tức xã hội).

Nghĩa của 掘客

Juékè

QUẬT KHÁCHtên riêng
  1. Digg (trang web tin tức xã hội)

Câu hỏi thường gặp

掘客 nghĩa là gì?

掘客 (juékè) nghĩa là Digg (trang web tin tức xã hội).

掘客 đọc thế nào?

掘客 đọc là Juékè (pinyin).

Âm Hán Việt của 掘客 là gì?

Âm Hán Việt của 掘客 là "quật khách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.