推论
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 推論
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “suy luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
推论 nghĩa là suy luận, sự suy luận.
Nghĩa của 推论
tuīlùn
SUY LUẬNĐộng từ, Danh từphồn thể 推論- Suy luận
- Sự suy luận
- Hệ quả
- Kết luận có lý
Câu hỏi thường gặp
推论 nghĩa là gì?
推论 (tuīlùn) nghĩa là suy luận, sự suy luận.
推论 đọc thế nào?
推论 đọc là tuīlùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 推论 là gì?
Âm Hán Việt của 推论 là "suy luận".