TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

推论

tuīlùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 推論

Âm Hán Việt SUY LUẬN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “suy luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

推论 nghĩa là suy luận, sự suy luận.

Nghĩa của 推论

tuīlùn

SUY LUẬNĐộng từ, Danh từphồn thể 推論
  1. Suy luận
  2. Sự suy luận
  3. Hệ quả
  4. Kết luận có lý

Câu hỏi thường gặp

推论 nghĩa là gì?

推论 (tuīlùn) nghĩa là suy luận, sự suy luận.

推论 đọc thế nào?

推论 đọc là tuīlùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 推论 là gì?

Âm Hán Việt của 推论 là "suy luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.