TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掩码

yǎnmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掩碼

Âm Hán Việt YỂM MÃ

掩码 nghĩa là mặt nạ.

Nghĩa của 掩码

yǎnmǎ

YỂM MÃDanh từphồn thể 掩碼
  1. tin học Mặt nạ

Câu hỏi thường gặp

掩码 nghĩa là gì?

掩码 (yǎnmǎ) nghĩa là mặt nạ.

掩码 đọc thế nào?

掩码 đọc là yǎnmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 掩码 là gì?

Âm Hán Việt của 掩码 là "yểm mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.