TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

掬

jū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÚC
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: cúc

掬 nghĩa là Để cầm trong hai tay.

Nghĩa của 掬

jū

CÚC
  1. Để cầm trong hai tay
  2. Lượng từ cho một hai bàn tay đầy
  3. Tiếng Đài Loan đọc là jú

Từ ghép có 掬

Thành ngữ có 掬

  • 笑容可掬 — Cười rạng rỡ (thành ngữ); cười tươi như hoa

Câu hỏi thường gặp

掬 nghĩa là gì?

掬 (jū) nghĩa là Để cầm trong hai tay.

掬 đọc thế nào?

掬 đọc là jū (pinyin).

Âm Hán Việt của 掬 là gì?

Âm Hán Việt của 掬 là "cúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.