TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

插补

chābǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 插補

Âm Hán Việt SÁP BỔ

插补 nghĩa là nội suy.

Nghĩa của 插补

chābǔ

SÁP BỔphồn thể 插補
  1. Nội suy (toán học)

Câu hỏi thường gặp

插补 nghĩa là gì?

插补 (chābǔ) nghĩa là nội suy.

插补 đọc thế nào?

插补 đọc là chābǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 插补 là gì?

Âm Hán Việt của 插补 là "sáp bổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.