援藏 (yuán zàng) nghĩa là ủng hộ tây tạng, hỗ trợ tây tạng.
援藏 đọc thế nào?
援藏 đọc là yuán Zàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 援藏 là gì?
Âm Hán Việt của 援藏 là "viện tạng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.