TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搋在怀里

chuāizàihuáilǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搋在懷裡

搋在怀里 nghĩa là nhét vào trong ngực.

Nghĩa của 搋在怀里

chuāizàihuáilǐ

phồn thể 搋在懷裡
  1. Nhét vào trong ngực
  2. Cũng viết 揣在怀里

Câu hỏi thường gặp

搋在怀里 nghĩa là gì?

搋在怀里 (chuāizàihuáilǐ) nghĩa là nhét vào trong ngực.

搋在怀里 đọc thế nào?

搋在怀里 đọc là chuāizàihuáilǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.