搋面
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 搋麵
搋面 nghĩa là nhào bột.
Nghĩa của 搋面
chuāimiàn
phồn thể 搋麵- Nhào bột
Câu hỏi thường gặp
搋面 nghĩa là gì?
搋面 (chuāimiàn) nghĩa là nhào bột.
搋面 đọc thế nào?
搋面 đọc là chuāimiàn (pinyin).
Phồn thể: 搋麵
搋面 nghĩa là nhào bột.
搋面 (chuāimiàn) nghĩa là nhào bột.
搋面 đọc là chuāimiàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.