TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搬楦头

bānxuàntou giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搬楦頭

搬楦头 nghĩa là Di chuyển đôi giày trên cây đóng giày.

Nghĩa của 搬楦头

bānxuàntou

phồn thể 搬楦頭
  1. nghĩa đen, thành ngữ Di chuyển đôi giày trên cây đóng giày
  2. nghĩa bóng, xưa Phơi bày bí mật đáng xấu hổ

Câu hỏi thường gặp

搬楦头 nghĩa là gì?

搬楦头 (bānxuàntou) nghĩa là Di chuyển đôi giày trên cây đóng giày.

搬楦头 đọc thế nào?

搬楦头 đọc là bānxuàntou (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.