Bán một món hàng chỉ trong gói (khiến người mua phải mua cả thứ họ không muốn); bán kèm
Câu hỏi thường gặp
搭售 nghĩa là gì?
搭售 (dāshòu) nghĩa là bán kèm.
搭售 đọc thế nào?
搭售 đọc là dāshòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 搭售 là gì?
Âm Hán Việt của 搭售 là "đáp thụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.