TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搭背

dābèi giọng máy của trình duyệt

搭背 nghĩa là đệm yên.

Nghĩa của 搭背

dābèi

  1. Đệm yên (trên động vật kéo)

Thành ngữ có 搭背

Câu hỏi thường gặp

搭背 nghĩa là gì?

搭背 (dābèi) nghĩa là đệm yên.

搭背 đọc thế nào?

搭背 đọc là dābèi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.