搭背
giọng máy của trình duyệt
搭背 nghĩa là đệm yên.
Nghĩa của 搭背
dābèi
- Đệm yên (trên động vật kéo)
Thành ngữ có 搭背
- 勾肩搭背 — Khoác vai nhau
Câu hỏi thường gặp
搭背 nghĩa là gì?
搭背 (dābèi) nghĩa là đệm yên.
搭背 đọc thế nào?
搭背 đọc là dābèi (pinyin).