TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搭腔

dāqiāng giọng máy của trình duyệt

搭腔 nghĩa là trả lời, đáp lại.

Nghĩa của 搭腔

dāqiāng

Động từ
  1. Trả lời
  2. Đáp lại
  3. Nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

搭腔 nghĩa là gì?

搭腔 (dāqiāng) nghĩa là trả lời, đáp lại.

搭腔 đọc thế nào?

搭腔 đọc là dāqiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.