TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搭茬儿

dāchár giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搭茬兒

搭茬儿 nghĩa là Đáp lại điều ai đó vừa nói.

Nghĩa của 搭茬儿

dāchár

Động từphồn thể 搭茬兒
  1. Đáp lại điều ai đó vừa nói
  2. Biến thể er hoá của 搭茬 (da1cha2)

Câu hỏi thường gặp

搭茬儿 nghĩa là gì?

搭茬儿 (dāchár) nghĩa là Đáp lại điều ai đó vừa nói.

搭茬儿 đọc thế nào?

搭茬儿 đọc là dāchár (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.