摄氏度
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 攝氏度
摄氏度 nghĩa là °C (độ C).
Nghĩa của 摄氏度
Shèshìdù
NHIẾP THỊ ĐỘDanh từphồn thể 攝氏度tên riêng- °C (độ C)
Câu hỏi thường gặp
摄氏度 nghĩa là gì?
摄氏度 (shèshìdù) nghĩa là °C (độ C).
摄氏度 đọc thế nào?
摄氏度 đọc là Shèshìdù (pinyin).
Âm Hán Việt của 摄氏度 là gì?
Âm Hán Việt của 摄氏度 là "nhiếp thị độ".