TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摆明

bǎimíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擺明

Âm Hán Việt BÃI MINH

摆明 nghĩa là thể hiện rõ ràng.

Nghĩa của 摆明

bǎimíng

BÃI MINHĐộng từ, Phó từphồn thể 擺明
  1. Thể hiện rõ ràng

Câu hỏi thường gặp

摆明 nghĩa là gì?

摆明 (bǎimíng) nghĩa là thể hiện rõ ràng.

摆明 đọc thế nào?

摆明 đọc là bǎimíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 摆明 là gì?

Âm Hán Việt của 摆明 là "bãi minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.