TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摞管

luòguǎn giọng máy của trình duyệt

摞管 nghĩa là thủ dâm.

Nghĩa của 摞管

luòguǎn

  1. Thủ dâm

Câu hỏi thường gặp

摞管 nghĩa là gì?

摞管 (luòguǎn) nghĩa là thủ dâm.

摞管 đọc thế nào?

摞管 đọc là luòguǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.