摹画
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 摹畫
摹画 nghĩa là miêu tả.
Nghĩa của 摹画
móhuà
phồn thể 摹畫- Miêu tả
Câu hỏi thường gặp
摹画 nghĩa là gì?
摹画 (móhuà) nghĩa là miêu tả.
摹画 đọc thế nào?
摹画 đọc là móhuà (pinyin).
Phồn thể: 摹畫
摹画 nghĩa là miêu tả.
摹画 (móhuà) nghĩa là miêu tả.
摹画 đọc là móhuà (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.