TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撒网

sāwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撒網

Âm Hán Việt TÁT VÕNG

撒网 nghĩa là quăng lưới.

Nghĩa của 撒网

sāwǎng

TÁT VÕNGĐộng từphồn thể 撒網
  1. Quăng lưới

Thành ngữ có 撒网

  • 撒网捕风 — Gió không thể bị bắt trong lưới

Câu hỏi thường gặp

撒网 nghĩa là gì?

撒网 (sāwǎng) nghĩa là quăng lưới.

撒网 đọc thế nào?

撒网 đọc là sāwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 撒网 là gì?

Âm Hán Việt của 撒网 là "tát võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.