撒网
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 撒網
撒网 nghĩa là quăng lưới.
Nghĩa của 撒网
sāwǎng
TÁT VÕNGĐộng từphồn thể 撒網- Quăng lưới
Thành ngữ có 撒网
- 撒网捕风 — Gió không thể bị bắt trong lưới
Câu hỏi thường gặp
撒网 nghĩa là gì?
撒网 (sāwǎng) nghĩa là quăng lưới.
撒网 đọc thế nào?
撒网 đọc là sāwǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 撒网 là gì?
Âm Hán Việt của 撒网 là "tát võng".