撤回
giọng máy của trình duyệt
撤回 nghĩa là thu hồi, hủy bỏ.
Nghĩa của 撤回
chèhuí
TRIỆT HỒIĐộng từ- Thu hồi
- Hủy bỏ
- Rút lại
Câu ví dụ với 撤回
- 我想撤回我之前的陈述。 Wǒ xiǎng chèhuí wǒ zhīqián de chénshù.Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778278
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
撤回 nghĩa là gì?
撤回 (chèhuí) nghĩa là thu hồi, hủy bỏ.
撤回 đọc thế nào?
撤回 đọc là chèhuí (pinyin).
Âm Hán Việt của 撤回 là gì?
Âm Hán Việt của 撤回 là "triệt hồi".