TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撤回

chèhuí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỆT HỒI

撤回 nghĩa là thu hồi, hủy bỏ.

Nghĩa của 撤回

chèhuí

TRIỆT HỒIĐộng từ
  1. Thu hồi
  2. Hủy bỏ
  3. Rút lại

Câu ví dụ với 撤回

  • 我想撤回我之前的陈述。 Wǒ xiǎng chèhuí wǒ zhīqián de chénshù.Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1778278

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

撤回 nghĩa là gì?

撤回 (chèhuí) nghĩa là thu hồi, hủy bỏ.

撤回 đọc thế nào?

撤回 đọc là chèhuí (pinyin).

Âm Hán Việt của 撤回 là gì?

Âm Hán Việt của 撤回 là "triệt hồi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.