撬动 nghĩa là Dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.
Nghĩa của 撬动
qiàodòng
Động từphồn thể 撬動
Dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.
nghĩa bóng Tác động bằng cách áp dụng lực đòn bẩy
Câu hỏi thường gặp
撬动 nghĩa là gì?
撬动 (qiàodòng) nghĩa là Dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.
撬动 đọc thế nào?
撬动 đọc là qiàodòng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.