TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

撬动

qiàodòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撬動

撬动 nghĩa là Dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.

Nghĩa của 撬动

qiàodòng

Động từphồn thể 撬動
  1. Dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.
  2. nghĩa bóng Tác động bằng cách áp dụng lực đòn bẩy

Câu hỏi thường gặp

撬动 nghĩa là gì?

撬动 (qiàodòng) nghĩa là Dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.

撬动 đọc thế nào?

撬动 đọc là qiàodòng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.