撬杠
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 撬槓
撬杠 nghĩa là xà beng.
Nghĩa của 撬杠
qiàogàng
Danh từphồn thể 撬槓- Xà beng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 撬杠
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
撬杠 nghĩa là gì?
撬杠 (qiàogàng) nghĩa là xà beng.
撬杠 đọc thế nào?
撬杠 đọc là qiàogàng (pinyin).